Hotline: 09.6789.2538 Email: victechvn@gmail.com

Hàng chuẩn Giá tốt
Chuyên bán buôn bán lẻ!

Danh mục sản phẩm

09.6789.2538

Quang cao left

SẢN PHẨM BÁN CHẠY

Sản phẩm cùng loại

  • Dây điện tử UL1007
  • Bản lề hợp kim kẽm
  • Khay nhựa plastic màu đen
  • Tấm nhựa cách nhiệt POM
  • Keo polypropylene AB (xanh / đỏ)
  • Keo nhựa epoxy AB 30
  • Keo nhựa epoxy AB 5
  • Ống trộn tĩnh GSM
  • Ống trộn tĩnh MB
  • Ống trộn tĩnh PMF/FMC
  • Ống trộn tĩnh MA
  • Ống trộn động RM/RS
  • Ống trộn tĩnh MC/MS/ME
  • Xi-lanh chịu nhiệt 300cc - 500cc
  • Ống tiêm miệng lớn 100cc - 1200cc
  • Tay áo silicone
  • Ống tiêm chịu nhiệt bằng thép không gỉ 50 - 500cc
  • Ống tiêm nhựa piston vít 3cc - 55cc

Thông tin sản phẩm

Bánh răng XL

- Mô tả sản phẩm:

Model

2GT

MXL

XL

L

H

3M

5M

8M

Hình dạng răng

Hình cung

Hình thang

Hình thang

Hình thang

Hình thang

Hình cung

Hình cung

Hình cung

Pitch

2

2.032

5.08

9.525

12.7

3

5

8

Hình dạng

BF

BF

BF

BF

BF

BF

AF

BF

BF

Chiều rộng vành đai

6

6

10

10

10

20

25

25

30

10

10

15

20

20

25

25

30

Tổng độ dày

16

16

25

25

25

38

48

45

50

25

25

20

24

48

48

48

50

Lỗ bên trong

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Lỗ dây

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Rãnh then

Tất cả các Model trên đều không có rãnh then

Chất liệu

Được làm bằng hợp kim nhôm, tấm vách ngăn được làm bằng sắt dập (Phần lỗ phôi có 45 điểm thép)


banhrangxl1

Bảng thông số bánh xe đồng bộ XL, đơn vị bảng: mm

Model

F = lỗ bên trong tùy chọn

C = đường kính ngoài

A = bước

B = tổng chiều cao

D = chiều rộng rãnh

E = dây hàng đầu

XL10

3. 175/4/5/6/6. 35/8

15.66

12

23

11

2*M4

XL12

4/5/6/6. 35/7/8

18.89

15

23

11

2*M4

XL15

4/5/6/6. 35/

23.75

18

25

11

2*M5

7/8/10/12

XL16

6/8/10/12/

25.36

18

XL17

5/6/6. 35/8/10

26.98

18

XL18

6/8/10/12/

28.6

22

XL19

6/8/10/12/

30.21

22

XL20

4/5/6/6. 35/7/8/10

31.83

25

12/12. 7/14/15/16/17/20

XL24

6/6. 35/8/10/12

38.28

25

XL25

5/6/6. 35/7/8/10/12

39.92

30

12. 7/14/15/16/17/20

XL30

5/6/6. 35/7/8/10/12

47.85

35

12. 7/14/15/16/17/20

XL35

6/6. 35/7/8/10/12/12. 7

55.83

35

14/15/16/17/20

XL40

6/6. 35/7/8/10/12/12. 7

64.17

50

14/15/16/17/20

XL48

10

67.41

50

XL50

6/8/10/12/15/17/20

80.34

50

XL60

6/8/10/12/14/15/17/20

96.51

50

XL70

/10/12/

113.19

50

XL80

/10/12/

129.36

50

XL100

/10/12/

161.78

50



Hình ảnh sản phẩm:


banhrangxl2
banhrangxl3
banhrangxl4
banhrangxl5
Twitter Pinterest Google Plus