Hotline: 09.6789.2538 Email: victechvn@gmail.com

Hàng chuẩn Giá tốt
Chuyên bán buôn bán lẻ!

Danh mục sản phẩm

09.6789.2538

Thiết bị khí nén

SẢN PHẨM BÁN CHẠY

Sản phẩm cùng loại

  • Vành đai cao su XL
  • Biến tần Mitsubishi FR-D720S
  • Bộ chuyển nguồn S-350
  • Bộ động cơ điều tốc 5RK90GU-CF
  • Bộ điều khiển lập trình FX3U
  • Bộ điều tốc US-52UX
  • Bộ điều tốc US-52
  • Động cơ 60ST-M01330 AC
  • Động cơ giảm tốc PL60 / 80
  • Động cơ bước giảm tốc PLF120
  • Động cơ bước giảm tốc worm gear 57
  • Động cơ bước giảm tốc 42BYG
  • Động cơ bước giảm tốc góc vuông PX
  • Động cơ bước vít STH
  • Động cơ bước giảm tốc PX
  • Động cơ vòng hiển thị kỹ thuật số 86HSE-B32
  • Động cơ 3 pha 110J12190EC-1000
  • Động cơ 3 pha 110J12160EC-1000

Thông tin sản phẩm

Bánh răng XL

- Mô tả sản phẩm:

Model

2GT

MXL

XL

L

H

3M

5M

8M

Hình dạng răng

Hình cung

Hình thang

Hình thang

Hình thang

Hình thang

Hình cung

Hình cung

Hình cung

Pitch

2

2.032

5.08

9.525

12.7

3

5

8

Hình dạng

BF

BF

BF

BF

BF

BF

AF

BF

BF

Chiều rộng vành đai

6

6

10

10

10

20

25

25

30

10

10

15

20

20

25

25

30

Tổng độ dày

16

16

25

25

25

38

48

45

50

25

25

20

24

48

48

48

50

Lỗ bên trong

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Lỗ dây

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Không

Rãnh then

Tất cả các Model trên đều không có rãnh then

Chất liệu

Được làm bằng hợp kim nhôm, tấm vách ngăn được làm bằng sắt dập (Phần lỗ phôi có 45 điểm thép)


banhrangxl1

Bảng thông số bánh xe đồng bộ XL, đơn vị bảng: mm

Model

F = lỗ bên trong tùy chọn

C = đường kính ngoài

A = bước

B = tổng chiều cao

D = chiều rộng rãnh

E = dây hàng đầu

XL10

3. 175/4/5/6/6. 35/8

15.66

12

23

11

2*M4

XL12

4/5/6/6. 35/7/8

18.89

15

23

11

2*M4

XL15

4/5/6/6. 35/

23.75

18

25

11

2*M5

7/8/10/12

XL16

6/8/10/12/

25.36

18

XL17

5/6/6. 35/8/10

26.98

18

XL18

6/8/10/12/

28.6

22

XL19

6/8/10/12/

30.21

22

XL20

4/5/6/6. 35/7/8/10

31.83

25

12/12. 7/14/15/16/17/20

XL24

6/6. 35/8/10/12

38.28

25

XL25

5/6/6. 35/7/8/10/12

39.92

30

12. 7/14/15/16/17/20

XL30

5/6/6. 35/7/8/10/12

47.85

35

12. 7/14/15/16/17/20

XL35

6/6. 35/7/8/10/12/12. 7

55.83

35

14/15/16/17/20

XL40

6/6. 35/7/8/10/12/12. 7

64.17

50

14/15/16/17/20

XL48

10

67.41

50

XL50

6/8/10/12/15/17/20

80.34

50

XL60

6/8/10/12/14/15/17/20

96.51

50

XL70

/10/12/

113.19

50

XL80

/10/12/

129.36

50

XL100

/10/12/

161.78

50



Hình ảnh sản phẩm:


banhrangxl2
banhrangxl3
banhrangxl4
banhrangxl5
Twitter Pinterest Google Plus